饫 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ăn no, thỏa mãn". Nó có 7 nét, bộ thủ là 饣.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饫闻 (yù wén), 饱饫 (bǎo yù), 饫肥 (yù féi).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 饫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 饫 (yù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
饫 có nghĩa là Ăn no, thỏa mãn.
饫 là chữ hình thanh, gồm bộ 饣 (thực, biểu thị thức ăn) và chữ 夭 (yāo, biểu thị âm đọc). Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một người đang ăn, với phần miệng há to. Qua thời gian, bộ 饣 được thêm vào để nhấn mạnh ý nghĩa liên quan đến thức ăn, trong khi 夭 cung cấp âm đọc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ăn uống no nê, bụng căng tròn, ngồi dựa vào tường, miệng phát ra tiếng ợ thỏa mãn - đó là lúc bạn '饫' (ăn no).
这件事早已饫闻。
zhè jiàn shì zǎo yǐ yù wén
Việc này đã nghe đến phát chán rồi.
饱饫经书。
bǎo yù jīng shū
Thông suốt kinh thư.
饫甘餍肥的生活。
yù gān yàn féi de shēng huó
Cuộc sống xa hoa, ăn ngon mặc đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 饫 gồm bộ 饣 (thực) đứng trước, biểu thị thức ăn, và chữ 夭 (yāo) đứng sau, chỉ âm đọc. Bộ 饣 giúp ta hiểu ngay rằng chữ này liên quan đến việc ăn uống, còn 夭 chỉ là thành phần ngữ âm, không mang ý nghĩa riêng. Nhờ vậy, khi gặp chữ có bộ 饣, ta có thể đoán nghĩa liên quan đến đồ ăn.