饩 (xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lương thực ban tặng hoặc đồ tế lễ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 饣.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 廪饩 (lǐn xì), 饩牵 (xì qiān), 饩羊 (xì yáng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 饩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 饩 (xì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
饩 có nghĩa là Lương thực ban tặng hoặc đồ tế lễ.
饩 (xì) có bộ thủ 饣 (thực, nghĩa là thức ăn) kết hợp với phần bên phải là 气 (khí, hơi thở). Trong tiếng Hán cổ, 饩 chỉ lương thực hoặc đồ tế lễ được ban tặng, thường là thịt sống hoặc ngũ cốc. Hình dạng hiện tại phản ánh ý nghĩa 'thức ăn' qua bộ 饣, và phần 气 gợi ý sự truyền đạt hoặc dâng lên, như thể thức ăn được trao tặng với hơi thở của sự sống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (气) đang cúi xuống nhận một bát cơm (饣) được trao tặng – đó là 饩, lương thực ban tặng.
古代学生有廪饩。
gǔ dài xué shēng yǒu lǐn xì
Học sinh thời cổ đại được cấp lương thực (lẫm hý).
祭祀需要饩牵。
jì sì xū yào xì qiān
Tế lễ cần súc vật sống.
告朔之饩羊。
gào shuò zhī xì yáng
Con cừu tế lễ vào ngày mùng một hàng tháng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 饩 gồm bộ 饣 (thực) chỉ thức ăn và 气 (khí) chỉ hơi thở hoặc tinh thần. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'thức ăn được ban tặng với sự sống', tức là lương thực hoặc lễ vật dâng lên cho thần linh hoặc người có công. Bộ 饣 là biến thể của chữ 食, thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến ăn uống.