饧 (táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kẹo mạch nha hoặc bột nhào mềm". Nó có 6 nét, bộ thủ là 饣.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饧糖 (táng táng), 饧面 (táng miàn), 发饧 (fā táng).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 饧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 饧 (táng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
饧 có nghĩa là Kẹo mạch nha hoặc bột nhào mềm.
饧 (táng) gồm bộ 饣 (thực, biểu thị thức ăn) và chữ 昜 (yáng, mặt trời mọc). 昜 vừa chỉ âm vừa gợi ý sự ấm áp, làm cho kẹo mạch nha mềm ra. Hình ảnh ban đầu là kẹo được làm từ mạch nha, có màu vàng nâu như ánh nắng, và khi gặp nhiệt độ ấm thì trở nên mềm dẻo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên kẹo mạch nha (饧) đang nằm dưới ánh nắng mặt trời (昜), nó từ từ chảy ra và mềm nhũn như bột nhào.
这种饧糖很好吃。
zhè zhǒng táng táng hěn hǎo chī
Loại kẹo mạch nha này rất ngon.
面已经饧好了。
miàn yǐ jīng táng hǎo le
Bột đã được ủ xong rồi.
他困得眼睛发饧。
tā kùn dé yǎn jīng fā táng
Anh ấy buồn ngủ đến mức mắt lờ đờ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 饧 gồm bộ 饣 (thức ăn) bên trái và 昜 (mặt trời) bên phải. Bộ 饣 cho biết liên quan đến đồ ăn, còn 昜 gợi ý sự ấm áp. Kẹo mạch nha thường được làm từ ngũ cốc nảy mầm, có màu vàng như nắng, và khi gặp nhiệt độ ấm thì mềm ra. Vì vậy, sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'kẹo mạch nha' hoặc 'làm cho mềm'.