饬 (chì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chỉnh đốn, sửa sang". Nó có 7 nét, bộ thủ là 饣.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 整饬 (zhěng chì), 申饬 (shēn chì), 严饬 (yán chì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 饬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 饬 (chì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
饬 có nghĩa là Chỉnh đốn, sửa sang.
饬 là một chữ hình thanh, bộ 饣 (thực, 'đồ ăn') biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc ăn uống hoặc quản lý lương thực, còn phần bên phải 勅 (chì) cung cấp âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, chữ này có nghĩa là 'sửa sang, chỉnh đốn', thường dùng trong ngữ cảnh quân đội hoặc hành chính, như '整饬' (chỉnh đốn quân đội).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đầu bếp (饣) đang cầm roi (勅) để chỉnh đốn lại bát đĩa lộn xộn, làm cho mọi thứ ngăn nắp và trật tự.
纪律需要整饬。
jì lǜ xū yào zhěng chì
Kỷ luật cần được chấn chỉnh.
他受到了申饬。
tā shòu dào le shēn chì
Anh ấy đã bị khiển trách.
老师严饬学生。
lǎo shī yán chì xué shēng
Giáo viên nghiêm khắc răn đe học sinh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 饬 gồm bộ 饣 (thực, 'đồ ăn') và phần 勅 (chì) bên phải. Bộ 饣 gợi ý đến việc quản lý lương thực hoặc nhu cầu cơ bản, còn 勅 có nghĩa gốc là 'ra lệnh, sửa sang'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'sắp xếp, chỉnh đốn', như khi ta sắp xếp lại đồ ăn cho ngăn nắp.