饮 (yǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Uống". Nó có 7 nét, bộ thủ là 饣, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饮料 (yǐn liào), 饮食 (yǐn shí), 冷饮 (lěng yǐn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 饮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 饮 (yǐn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
饮 có nghĩa là Uống.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 饮 thuộc mức trung cấp.
饮 (yǐn) ban đầu là hình ảnh một người há miệng (欠) nghiêng đầu uống từ một bình rượu (酉). Qua thời gian, bộ 酉 được giản lược thành bộ 饣 (thực, nghĩa là thức ăn), và chữ hiện đại kết hợp bộ 饣 với 欠 (khiếm, há miệng) để gợi tả hành động uống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há miệng (欠) để uống nước từ một chiếc bát (饣), tạo thành chữ 饮.
你想喝什么饮料?
nǐ xiǎng hē shén me yǐn liào
Bạn muốn uống đồ uống gì?
他的饮食很健康。
tā de yǐn shí hěn jiàn kāng
Chế độ ăn uống của anh ấy rất lành mạnh.
夏天我喜欢喝冷饮。
xià tiān wǒ xǐ huān hē lěng yǐn
Mùa hè tôi thích uống đồ lạnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 饮 gồm hai phần: bộ 饣 (thực) đại diện cho thức ăn hoặc đồ uống, và 欠 (khiếm) có nghĩa là há miệng hoặc thiếu. Kết hợp lại, chúng gợi tả hành động há miệng để uống, vì vậy chữ 饮 có nghĩa là 'uống'.