饥 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đói (dạng giản thể)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 饣, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饥饿 (jī è), 饥渴 (jī kě), 饥荒 (jī huāng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 饥 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 饥 (jī) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
饥 có nghĩa là Đói (dạng giản thể).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 饥 thuộc mức trung cấp.
饥 (jī) là dạng giản thể của 飢, kết hợp bộ 饣 (thực, biểu thị thức ăn) và âm 几 (jī). Bộ 饣 gợi ý liên quan đến lương thực, còn 几 vừa cho âm vừa gợi hình ảnh cái bàn nhỏ trống trơn, không có đồ ăn, thể hiện sự đói.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ngồi trước chiếc bàn nhỏ (几) trống không, chỉ có bộ 饣 (thức ăn) bên cạnh mà không thể ăn, vì vậy bụng đói cồn cào.
他感到非常饥饿。
tā gǎn dào fēi cháng jī è
Anh ấy cảm thấy vô cùng đói bụng.
知识的饥渴很重要。
zhī shí de jī kě hěn zhòng yào
Sự khao khát kiến thức rất quan trọng.
那里发生了饥荒。
nà lǐ fā shēng le jī huāng
Ở đó đã xảy ra nạn đói.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 饥 gồm bộ 饣 (thực) chỉ thức ăn, và 几 (jī) vừa là thành phần âm vừa gợi hình ảnh cái bàn nhỏ. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh thức ăn trên bàn nhưng lại không có gì để ăn, từ đó thể hiện trạng thái đói. Bộ 饣 là dạng rút gọn của 食, thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến ăn uống.