Hanzi Writer

Cách viết 现 (xiàn) — ý nghĩa “Hiện / Hiện tại / Xuất hiện.”

xiàn Cấp độ HSK 1 8 nét Bộ thủ: 王

现 (xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hiện / Hiện tại / Xuất hiện.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 王, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 现在 (xiàn zài), 发现 (fā xiàn), 现金 (xiàn jīn).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 现 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 现 - xiàn

Luyện viết 现 (xiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 现 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hiện / Hiện tại / Xuất hiện..

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinxiàn (xian)
Ý nghĩaHiện / Hiện tại / Xuất hiện.
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.2/5

Chữ 现 gồm bộ 王 (vương, nghĩa gốc là ngọc) bên trái và 见 (jiàn, thấy) bên phải. Ban đầu, nó chỉ viên ngọc sáng, lấp lánh, có thể nhìn thấy được. Dần dần, nghĩa chuyển thành 'xuất hiện', 'hiện tại' — những gì có thể thấy được ngay trước mắt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc quý (王) nằm trên bàn, bạn nhìn thấy nó (见) ngay lập tức — đó là 'hiện tại' (现).

xiàn zài
Bây giờ / Hiện tại.
fā xiàn
Phát hiện, tìm thấy
xiàn jīn
Tiền mặt

现在几点了?

xiàn zài jǐ diǎn le

Bây giờ là mấy giờ?

我发现了一个好地方。

wǒ fā xiàn le yí gè hǎo dì fāng

Tôi đã phát hiện ra một nơi rất hay.

你带现金了吗?

nǐ dài xiàn jīn le ma

Bạn có mang theo tiền mặt không?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiàn 8
dīng 6
6
7
Luyện tập thứ tự nét cho 现 - xiàn

Luyện viết 现 (xiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 现 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 现

Chữ 现 kết hợp bộ 王 (ngọc) và 见 (thấy). Bộ 王 gợi ý về sự quý giá, sáng sủa; bộ 见 mang nghĩa nhìn thấy. Sự kết hợp này tạo nên ý niệm về một thứ gì đó hiện hữu, có thể nhìn thấy được, từ đó phát triển thành nghĩa 'hiện tại' và 'xuất hiện'.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 王

Hán tự 8 nét khác