邪 (xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tà, xấu xa, không chính thống.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 邪恶 (xié è), 邪气 (xié qì), 歪门邪道 (wāi mén xié dào).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 邪 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 邪 (xié) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
邪 có nghĩa là Tà, xấu xa, không chính thống..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 邪 thuộc mức trung cấp.
邪 gồm bộ 阝 (ấn, chỉ vùng đất/thành) ở bên phải và 牙 (răng nanh) ở bên trái. Ban đầu, 邪 có nghĩa là 'nơi xa xôi, hẻo lánh' (vùng đất có răng nanh thú dữ), sau đó chuyển sang nghĩa 'không chính thống, tà ác' vì những nơi xa lạ thường bị coi là nguy hiểm, không thuần phục.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con thú dữ có răng nanh nhọn hoắt (牙) đang đứng trên vùng đất (阝) tối tăm, đó là nơi trú ngụ của những điều xấu xa, tà ác (邪).
这是一个邪恶的人。
zhè shì yí gè xié è de rén
Đây là một kẻ độc ác.
他身上有股邪气。
tā shēn shàng yǒu gǔ xié qì
Trên người anh ấy có tà khí.
不要走歪门邪道。
bú yào zǒu wāi mén xié dào
Đừng đi vào con đường tà đạo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
邪 gồm bộ 阝 (ấn, chỉ vùng đất hoặc thành trì) và 牙 (răng nanh). Bộ 阝 ở bên phải cho thấy đây là một địa danh, còn 牙 gợi lên hình ảnh răng nanh sắc nhọn của thú dữ. Sự kết hợp này gợi lên một vùng đất xa xôi, nguy hiểm, nơi có thú dữ, từ đó chuyển nghĩa thành 'không chính thống, tà ác'.