夺 (duó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đoạt, chiếm lấy". Nó có 6 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 夺取 (duó qǔ), 争夺 (zhēng duó), 夺目 (duó mù).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 夺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 夺 (duó) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
夺 có nghĩa là Đoạt, chiếm lấy.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 夺 thuộc mức trung cấp.
夺 là dạng rút gọn của 奪, trong đó 奐 (hoán) biểu thị ý nghĩa 'lấy đi' và 又 (hựu) là tay. Hình dáng hiện đại gồm 大 (đại, to lớn) ở trên và 寸 (thốn, tấc - đơn vị đo) ở dưới, gợi ý việc dùng sức mạnh hoặc kích thước để chiếm đoạt thứ gì đó từ người khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ (大) dùng tay (寸) giật lấy một vật từ tay người khác - đó là hành động 'đoạt'!
他夺取了比赛的冠军。
tā duó qǔ le bǐ sài de guàn jūn
Anh ấy đã giành được chức vô địch của cuộc thi.
孩子们在争夺玩具。
hái zi men zài zhēng duó wán jù
Lũ trẻ đang tranh giành đồ chơi.
她的裙子非常夺目。
tā de qún zi fēi cháng duó mù
Chiếc váy của cô ấy vô cùng bắt mắt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 夺 gồm 大 (to lớn) ở trên và 寸 (tấc - đơn vị đo) ở dưới. Sự kết hợp này gợi ý rằng khi bạn có kích thước lớn hơn (大) và có chút ít (寸) thì bạn có thể chiếm lấy thứ gì đó. Trong lịch sử, dạng phồn thể 奪 có bộ 奐 (hoán) nghĩa là 'lấy đi' và 又 (tay), thể hiện hành động dùng tay giật lấy.