夙 (sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sớm/Từ xưa.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 夕.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 夙愿 (sù yuàn), 夙敌 (sù dí), 夙兴 (sù xīng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 夙 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 夙 (sù) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 夕 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
夙 có nghĩa là Sớm/Từ xưa..
| Hán tự | 夙 |
| Pinyin | sù (su) |
| Ý nghĩa | Sớm/Từ xưa. |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 夕 |
| Độ khó | 2.9/5 |
夙 là chữ hội ý, kết hợp từ bộ 夕 (trăng, chỉ buổi tối) và 丮 (hình ảnh hai tay nâng vật gì đó). Hình dạng ban đầu mô tả cảnh tượng một người quỳ dưới ánh trăng, chuẩn bị làm việc từ sớm. Theo thời gian, chữ giản hóa thành dạng hiện đại, nhưng ý nghĩa 'sớm' và 'từ xưa' vẫn được giữ nguyên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ dưới ánh trăng (夕) với đôi tay giơ lên (丮) để đón bình minh, bắt đầu một ngày mới từ rất sớm.
这是他多年的夙愿。
zhè shì tā duō nián de sù yuàn
Đây là tâm nguyện bấy lâu nay của anh ấy.
他们是多年的夙敌。
tā men shì duō nián de sù dí
Họ là kẻ thù lâu năm.
他每天夙兴夜寐地工作。
tā měi tiān sù xīng yè mèi dì gōng zuò
Anh ấy làm việc chăm chỉ từ sớm đến khuya mỗi ngày.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 夙 gồm bộ 夕 (trăng, chỉ buổi tối) và 丮 (hình ảnh đôi tay). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người hoạt động khi trăng còn trên cao, tức là làm việc từ sớm. Ý nghĩa 'từ xưa' phát triển từ khái niệm 'sớm' – thời điểm bắt đầu, ban đầu.