夗 (yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nằm co/Nằm nghiêng.". Nó có 5 nét, bộ thủ là 夕.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 1+ từ thông dụng bao gồm 夗夗 (yuàn yuàn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 夗 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 夗 (yuàn) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 夕 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
夗 có nghĩa là Nằm co/Nằm nghiêng..
| Hán tự | 夗 |
| Pinyin | yuàn (yuan) |
| Ý nghĩa | Nằm co/Nằm nghiêng. |
| Số nét | 5 |
| Bộ thủ | 夕 |
| Độ khó | 2.9/5 |
夗 là chữ tượng hình, mô tả hình ảnh một người đang nằm co gối, đầu hơi cúi xuống. Phần trên giống đầu người, phần dưới như thân và chân co lại, thể hiện tư thế nằm nghiêng thoải mái.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm co trên giường, đầu gối gập lên, tạo thành hình chữ 夗 với nét cong ở trên và nét móc ở dưới.
他夗夗地睡着了。
tā yuàn yuàn dì shuì zháo le
Anh ấy đã ngủ say sưa.
姿态夗夗。
zī tài yuàn yuàn
Dáng vẻ đa dạng, phong phú.
夗夗是翻身的样子。
yuàn yuàn shì fān shēn de yàng zi
Yuanyuan là dáng vẻ của việc trở mình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 夗 gồm bộ 夕 (đêm) ở trên và nét cong, nét chấm ở dưới. Bộ 夕 gợi ý thời gian ban đêm, khi người ta thường nằm nghỉ. Hình dạng tổng thể mô phỏng tư thế nằm co, giúp liên tưởng trực tiếp đến ý nghĩa 'nằm co'.