夕 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chiều tà". Nó có 3 nét, bộ thủ là 夕, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 夕阳 (xī yáng), 除夕 (chú xī), 七夕 (qī xī).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 夕 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 夕 (xī) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 夕 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
夕 có nghĩa là Chiều tà.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 夕 thuộc mức trung cấp.
Chữ 夕 (xī) có nguồn gốc từ hình ảnh mặt trăng lưỡi liềm xuất hiện trên bầu trời lúc hoàng hôn. Trong giáp cốt văn, nó được vẽ như một vầng trăng khuyết, biểu thị thời điểm cuối ngày khi mặt trăng bắt đầu ló dạng. Về sau, hình dạng được đơn giản hóa thành 3 nét như hiện nay, vẫn giữ ý nghĩa 'chiều tà' hoặc 'buổi tối'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vầng trăng lưỡi liềm (夕) đang dần hiện ra trên bầu trời tím ngắt lúc hoàng hôn, báo hiệu một ngày sắp kết thúc.
夕阳的景色很美。
xī yáng de jǐng sè hěn měi
Cảnh hoàng hôn rất đẹp.
除夕我们要吃年夜饭。
chú xī wǒ men yào chī nián yè fàn
Đêm giao thừa chúng tôi phải ăn bữa cơm tất niên.
七夕是中国的情人节。
qī xī shì zhōng guó de qíng rén jié
Thất Tịch là ngày lễ tình nhân của Trung Quốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 夕 là một chữ tượng hình, bản thân nó không có bộ phận nào tách rời. Toàn bộ chữ mô phỏng hình ảnh mặt trăng lưỡi liềm, và vì mặt trăng thường xuất hiện vào buổi tối, nên nó mang nghĩa là 'chiều tà' hoặc 'buổi tối'. Đây là một trong những chữ Hán cổ nhất, thể hiện cách người xưa quan sát thiên nhiên.