夃 (gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Doanh lợi, mua bán". Nó có 4 nét, bộ thủ là 夕.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 夃得 (gǔ dé), 夃盈 (gǔ yíng), 夃利 (gǔ lì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 夃 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 夃 (gǔ) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 夕 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
夃 có nghĩa là Doanh lợi, mua bán.
| Hán tự | 夃 |
| Pinyin | gǔ (gu) |
| Ý nghĩa | Doanh lợi, mua bán |
| Số nét | 4 |
| Bộ thủ | 夕 |
| Độ khó | 2.4/5 |
夃 là một chữ tượng hình cổ, mô tả hình ảnh một người đang ngồi hoặc đứng bên cạnh một vật gì đó, có thể là hàng hóa hoặc tiền bạc, thể hiện ý nghĩa mua bán và thu lợi. Chữ này ít được sử dụng trong tiếng Trung hiện đại, nhưng nó là nguồn gốc của nhiều chữ liên quan đến kinh doanh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bán hàng đang ngồi bên cạnh một đống hàng hóa, tay cầm một đồng xu, thể hiện việc mua bán và thu lợi nhuận.
他夃得了很多钱。
tā gǔ dé le hěn duō qián
Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền.
他的生意夃盈了。
tā de shēng yì gǔ yíng le
Việc kinh doanh của anh ấy đã có lãi.
我们要追求夃利。
wǒ men yào zhuī qiú gǔ lì
Chúng ta cần theo đuổi lợi nhuận.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 夃 gồm bộ 夕 (đêm, tối) ở trên và bộ 又 (tay phải) ở dưới. Bộ 夕 có thể gợi ý về thời gian hoặc nơi chốn, còn bộ 又 thể hiện hành động dùng tay. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người dùng tay để thực hiện việc mua bán, trao đổi hàng hóa vào buổi tối, từ đó mang nghĩa thu lợi, mua bán.