夤 (yín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đêm khuya". Nó có 14 nét, bộ thủ là 夕.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 夤夜 (yín yè), 夤缘 (yín yuán), 夤 (yín).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 夤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 夤 (yín) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 夕 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
夤 có nghĩa là Đêm khuya.
| Hán tự | 夤 |
| Pinyin | yín (yin) |
| Ý nghĩa | Đêm khuya |
| Số nét | 14 |
| Bộ thủ | 夕 |
| Độ khó | 3.8/5 |
夤 (yín) là một chữ Hán cổ, kết hợp bộ 夕 (xī, buổi tối) với phần còn lại tượng trưng cho sự kéo dài của đêm. Hình dạng ban đầu của nó mô tả mặt trăng lặn và bóng tối bao trùm, nhấn mạnh khoảng thời gian khuya khoắt khi mọi người đã ngủ say.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đêm khuya, mặt trăng (夕) đã lặn, chỉ còn lại bóng tối dài (phần còn lại) kéo dài đến tận sáng, đó là lúc chữ 夤 xuất hiện.
他夤夜出发了。
tā yín yè chū fā le
Anh ấy đã xuất phát vào đêm khuya.
他夤缘向上攀附。
tā yín yuán xiàng shàng pān fù
Anh ấy dựa vào các mối quan hệ để leo cao.
这是一个生僻字。
zhè shì yí gè shēng pì zì
Đây là một chữ hiếm gặp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 夤 gồm bộ 夕 (đêm, buổi tối) ở phía trên và phần dưới là hình ảnh của sự kéo dài, kết hợp lại để chỉ khoảng thời gian đêm khuya. Bộ 夕 đóng vai trò gợi ý ý nghĩa, phần còn lại bổ sung sắc thái 'sâu, muộn'.