堵 (dǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chặn, tắc, bức (tường)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 堵车 (dǔ chē), 一堵墙 (yī dǔ qiáng), 堵住 (dǔ zhù).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 堵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 堵 (dǔ) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
堵 có nghĩa là Chặn, tắc, bức (tường).
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 堵 thuộc mức trung cấp.
堵 (dǔ) gồm bộ 土 (thổ, đất) ở bên trái và chữ 者 (zhě) ở bên phải. Ban đầu, 堵 chỉ một bức tường đất dùng để chặn hoặc ngăn cách. Dần dần, nghĩa mở rộng thành 'chặn' hoặc 'tắc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (者) đang dùng tay (bộ 土) để chặn một dòng nước chảy, tạo thành một bức tường đất.
路上现在非常堵车。
lù shàng xiàn zài fēi cháng dǔ chē
Trên đường hiện đang tắc đường nghiêm trọng.
院子里有一堵墙。
yuàn zi lǐ yǒu yī dǔ qiáng 。
Trong sân có một bức tường.
请把这个洞口堵住。
qǐng bǎ zhè ge dòng kǒu dǔ zhù
Hãy bịt kín cái lỗ này lại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 堵 được tạo thành từ bộ 土 (đất) và chữ 者 (người). Bộ 土 cho thấy liên quan đến đất, cát, tường. Chữ 者 vốn có nghĩa là 'người', nhưng trong 堵 nó chỉ đóng vai trò là thành phần ngữ âm, giúp nhắc đến âm 'dǔ'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bức tường đất' và mở rộng thành 'chặn'.