Hanzi Writer

Cách viết 垒 (lěi) — ý nghĩa “Đắp / Xây / Lũy”

lěi Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 土

垒 (lěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đắp / Xây / Lũy". Nó có 9 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 垒球 (lěi qiú), 垒墙 (lěi qiáng), 堡垒 (bǎo lěi).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 垒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 垒 - lěi

Luyện viết 垒 (lěi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垒 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lěi) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đắp / Xây / Lũy.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinlěi (lei)
Ý nghĩaĐắp / Xây / Lũy
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4/5

垒 (lěi) có nguồn gốc từ chữ 壘, kết hợp bộ 土 (đất) và 畾 (ba cái ruộng xếp chồng). Hình dạng ban đầu mô tả việc xếp đất thành từng lớp, tạo thành bức tường hoặc lũy đất bảo vệ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang xếp ba lớp đất (ba ô vuông) chồng lên nhau, mỗi lớp là một phần của bức tường thành vững chắc.

lěi qiú
Bóng mềm (softball)
lěi qiáng
Xây tường
bǎo lěi
Pháo đài, căn cứ

我们下午去打垒球。

wǒ men xià wǔ qù dǎ lěi qiú

Chiều nay chúng ta đi chơi bóng mềm.

工人们正在垒墙。

gōng rén men zhèng zài lěi qiáng

Các công nhân đang xây tường (xếp gạch hoặc đá).

这是一个坚固的堡垒。

zhè shì yí gè jiān gù de bǎo lěi

Đây là một pháo đài kiên cố.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) lěi 9
7
niè 7
zhǐ 7
Luyện tập thứ tự nét cho 垒 - lěi

Luyện viết 垒 (lěi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垒 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 垒

Chữ 垒 gồm bộ 土 (đất) ở dưới và phần trên là 畾, gợi hình ảnh nhiều lớp đất xếp chồng. Sự kết hợp này thể hiện hành động đắp đất thành từng lớp để xây dựng, tạo nên nghĩa 'đắp, xây, lũy'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 9 nét khác