懂 (dǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hiểu". Nó có 15 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 懂事 (dǒng shì), 听懂 (tīng dǒng), 懂得 (dǒng de).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 懂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 懂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 懂 (dǒng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
懂 có nghĩa là Hiểu.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 懂 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
懂 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) và phần 董 (đổng). 董 vừa là âm thanh vừa mang ý nghĩa 'trông coi, quản lý'. Ghép lại, 懂 gợi ý việc 'hiểu' là khi trái tim (tình cảm) và lý trí cùng nắm bắt, quản lý được sự việc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) của bạn đang 'nắm giữ' (董) một ý tưởng, giống như bạn nắm chặt một cuốn sách và hiểu rõ nội dung bên trong.
这个孩子很懂事。
zhè ge hái zi hěn dǒng shì
Đứa trẻ này rất hiểu chuyện.
你听懂了吗?
nǐ tīng dǒng le ma
Bạn nghe có hiểu không?
我懂得这个道理。
wǒ dǒng de zhè ge dào lǐ
Tôi hiểu đạo lý này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 懂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 懂 gồm bộ 忄 (trái tim) và phần 董 (đọc là dǒng). Bộ 忄 thể hiện sự liên quan đến cảm xúc, nhận thức. Phần 董 mang âm đọc và cũng có nghĩa là 'quản lý, trông coi'. Sự kết hợp này gợi ý rằng 'hiểu' là khi trái tim và lý trí cùng nắm bắt, quản lý được thông tin.