慎 (shèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thận trọng". Nó có 13 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 慎重 (shèn zhòng), 谨慎 (jǐn shèn), 不慎 (bù shèn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 慎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 慎 (shèn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
慎 có nghĩa là Thận trọng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 慎 thuộc mức trung cấp.
慎 gồm bộ 忄 (trái tim) và chữ 真 (chân thật). 真 vừa biểu thị âm vừa gợi ý nghĩa: một trái tim chân thật, cẩn trọng trong lời nói và hành động. Hình dạng ban đầu của 真 là một cái vạc dùng để nấu ăn, nhưng về sau mang nghĩa 'chân thật'. Kết hợp lại, 慎 thể hiện sự thận trọng xuất phát từ tấm lòng chân thành.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm trái tim (忄) và đặt nó lên một chiếc cân (真), cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động – đó là sự thận trọng.
办事要慎重。
bàn shì yào shèn zhòng
Làm việc cần phải thận trọng.
他做事很谨慎。
tā zuò shì hěn jǐn shèn
Anh ấy làm việc rất cẩn thận.
他不慎摔倒了。
tā bù shèn shuāi dǎo le
Anh ấy bất cẩn bị ngã.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
慎 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và 真 (chân) bên phải. Bộ 忄 cho thấy liên quan đến cảm xúc, tâm lý; 真 vừa là thành phần âm (shèn) vừa gợi ý sự chân thật. Sự kết hợp này thể hiện rằng sự thận trọng bắt nguồn từ một tấm lòng chân thành, không hề giả dối.