党 (dǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đảng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 儿, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 党员 (dǎng yuán), 入党 (rù dǎng), 同党 (tóng dǎng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 党 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 党 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 党 (dǎng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 儿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
党 có nghĩa là Đảng.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 党 thuộc mức trung cấp.
党 là chữ hội ý, gồm bộ 儿 (người) và chữ 尚 (thượng, cao quý) bên trên. Hình dạng ban đầu mô tả một nhóm người tập hợp dưới một ngọn cờ hoặc biểu tượng chung, thể hiện sự liên kết vì một mục đích. Về sau, nó mang nghĩa 'đảng phái' - một tổ chức chính trị hoặc nhóm người cùng chí hướng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người (儿) đứng dưới lá cờ đỏ (尚) - họ cùng nhau 'đảng' (党) vì một lý tưởng chung.
他是一名老党员。
tā shì yī míng lǎo dǎng yuán
Anh ấy là một đảng viên lâu năm.
他去年申请入党。
tā qù nián shēn qǐng rù dǎng
Anh ấy đã nộp đơn xin vào Đảng vào năm ngoái.
他们是同党。
tā men shì tóng dǎng
Họ là đồng bọn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 党 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 党 gồm bộ 儿 (người) ở dưới và chữ 尚 (thượng, cao quý) ở trên. Bộ 儿 tượng trưng cho con người, còn 尚 mang ý nghĩa 'cao thượng' hoặc 'tôn kính'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một nhóm người cùng theo đuổi một lý tưởng cao đẹp, từ đó hình thành khái niệm 'đảng phái'.