兜 (dōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Túi, túi áo/quần; vây quanh; đảm đương". Nó có 11 nét, bộ thủ là 儿, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 兜风 (dōu fēng), 裤兜 (kù dōu), 兜售 (dōu shòu).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 兜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 兜 (dōu) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 儿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
兜 có nghĩa là Túi, túi áo/quần; vây quanh; đảm đương.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 兜 thuộc mức trung cấp.
兜 ban đầu vẽ hình một chiếc mũ trùm đầu (giống như '儿' ở trên) và bên dưới là '兜' có nghĩa là bọc lại, gói lại. Phần trên '儿' tượng trưng cho phần trùm, còn phần dưới '兜' (một biến thể của '包') mang ý nghĩa bao bọc. Vì vậy, 兜 có nghĩa gốc là túi hoặc vật dùng để đựng, gói đồ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (儿) đang đội một chiếc mũ (兜) to, bên trong mũ có thể đựng nhiều đồ vật như một cái túi.
我们开车去兜风吧。
wǒ men kāi chē qù dōu fēng ba
Chúng ta lái xe đi hóng gió nhé.
钱在我的裤兜里。
qián zài wǒ de kù dōu lǐ
Tiền ở trong túi quần của tôi.
他在街上兜售水果。
tā zài jiē shàng dōu shòu shuǐ guǒ
Anh ấy đang bán rong trái cây trên phố.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 兜 gồm phần trên là '儿' (biểu thị đầu người) và phần dưới là '兜' (biến thể của '包' - bao bọc). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một chiếc túi hoặc vật dụng trùm lên để chứa đựng, gói bọc đồ vật. Do đó, ý nghĩa chính của 兜 là túi, hoặc hành động bọc lại, vây quanh.