同 (tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cùng, giống". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 同学 (tóng xué), 同意 (tóng yì), 同时 (tóng shí).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 同 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 同 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 同 (tóng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
同 có nghĩa là Cùng, giống.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 同 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 同 (tóng) gồm bộ 口 (miệng) ở bên ngoài và bên trong là chữ 冂 (khung, vùng đất). Hình ảnh ban đầu mô tả việc mọi người cùng tụ họp, nói chuyện trong một khu vực, biểu thị sự tập hợp, cùng nhau. Dần dần, nó mang nghĩa 'giống nhau' hoặc 'cùng' khi mọi người cùng chia sẻ một không gian hoặc ý kiến.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang mở to bên trong một khung cửa (冂), cùng hô vang 'đồng' để mọi người cùng nghe và làm theo, thể hiện sự đồng lòng, giống nhau.
他是我的大学同学。
tā shì wǒ de dà xué tóng xué
Anh ấy là bạn học đại học của tôi.
我不同意你的看法。
wǒ bù tóng yì nǐ de kàn fǎ
Tôi không đồng ý với quan điểm của bạn.
两个活动同时开始。
liǎng gè huó dòng tóng shí kāi shǐ
Hai hoạt động bắt đầu cùng lúc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 同 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 同 gồm bộ 口 (miệng) bên ngoài và bên trong là 冂 (khung, vùng). Ý nghĩa gốc là mọi người cùng tụ họp, nói chuyện trong một khu vực, từ đó chuyển thành 'cùng' hoặc 'giống'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh nhiều người cùng chia sẻ một không gian hoặc tiếng nói, tạo nên sự đồng nhất.