入 (rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vào, nhập vào". Nó có 2 nét, bộ thủ là 入, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 1.4/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 0% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 入口 (rù kǒu), 进入 (jìn rù), 入学 (rù xué).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 入 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 入 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 入 (rù) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 入 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
入 có nghĩa là Vào, nhập vào.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 入 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 入 (rù) có hình dạng giống như một mũi tên hoặc lưỡi dao nhọn hướng xuống, gợi tả hành động đi vào hoặc xuyên qua một điểm. Nguồn gốc của nó từ chữ giáp cốt mô tả một vật thể nhọn đâm vào, thể hiện ý nghĩa 'vào' hoặc 'tiến vào'. Qua thời gian, hình dạng được đơn giản hóa thành hai nét như hiện nay, nhưng vẫn giữ được ý niệm về sự chuyển động hướng vào trong.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mũi tên nhọn đang lao xuống và xuyên qua một cánh cửa, tạo thành hình dạng của chữ 入 - đó là hành động 'đi vào'.
超市的入口在哪里?
chāo shì de rù kǒu zài nǎ lǐ
Lối vào siêu thị ở đâu?
请进入房间休息。
qǐng jìn rù fáng jiān xiū xī
Mời vào phòng nghỉ ngơi.
他今年九月入学。
tā jīn nián jiǔ yuè rù xué
Anh ấy nhập học vào tháng 9 năm nay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 入 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 入 gồm hai nét: một nét phẩy (丿) ở trên và một nét mác (㇏) ở dưới, tạo thành hình dạng giống như một cái phễu hoặc mũi tên. Hai nét này gặp nhau ở đỉnh, tượng trưng cho sự hội tụ từ hai phía và đi vào trong. Điều này phản ánh ý nghĩa 'vào' - một hành động từ bên ngoài đi vào bên trong.