呆 (dāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngây người, ngốc, ở lại". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 发呆 (fā dāi), 呆子 (dāi zi), 吓呆 (xià dāi).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 呆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 呆 (dāi) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
呆 có nghĩa là Ngây người, ngốc, ở lại.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 呆 thuộc mức trung cấp.
Chữ 呆 gồm bộ khẩu 口 (miệng) phía trên và chữ 木 (cây) phía dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một người há hốc miệng như khúc gỗ — ý chỉ sự đờ đẫn, ngẩn ngơ. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'ngốc nghếch' và 'ở lại' (vì người ngốc thường đứng yên không biết đi đâu).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng há miệng (口) nhìn chằm chằm vào một cái cây (木) — cây thì đứng im, người thì ngẩn ngơ, giống hệt một kẻ ngốc đang 'ở lại' đó không nhúc nhích.
你为什么在发呆?
nǐ wèi shén me zài fā dāi
Tại sao bạn lại thẫn thờ ra thế?
他真是个书呆子。
tā zhēn shì gè shū dāi zi
Anh ấy đúng là một mọt sách.
那个消息让他吓呆了。
nà ge xiāo xī ràng tā xià dāi le
Tin tức đó khiến anh ấy chết lặng vì sợ hãi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 呆 gồm 口 (miệng) trên và 木 (cây) dưới. Miệng há ra tượng trưng cho sự ngạc nhiên hoặc đờ đẫn, còn cây thì đứng yên một chỗ, gợi ý sự bất động. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người đứng im như cây, miệng há hốc — chính là biểu hiện của sự ngốc nghếch và 'ở lại' không di chuyển.