吓 (hè/xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hù / Làm cho sợ". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 吓人 (xià rén), 惊吓 (jīng xià), 恐吓 (kǒng hè).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吓 (hè/xià) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吓 có nghĩa là Hù / Làm cho sợ.
Đây là chữ đa âm, các đọc: hè, xià.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 吓 thuộc mức trung cấp.
吓 là một chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh hoặc lời nói và phần 下 (xià) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này có nghĩa là 'hù dọa bằng lời nói' – khi ai đó la lớn hoặc hét lên để làm người khác sợ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người há miệng (口) to hét 'HÈ!' xuống dưới (下) làm mọi người giật mình – đó là 吓.
突然跳出来的黑猫真是一脸吓人。
tū rán tiào chū lái de hēi māo zhēn shì yī liǎn xià rén
Con mèo đen đột nhiên nhảy ra trông thật đáng sợ.
这场突如其来的雷雨让小狗受了惊吓。
zhè chǎng tū rú qí lái de léi yǔ ràng xiǎo gǒu shòu le jīng xià
Trận mưa rào bất ngờ này đã làm chú chó con hoảng sợ.
对方试图通过恐吓来让他放弃诉讼。
duì fāng shì tú tōng guò kǒng hè lái ràng tā fàng qì sù sòng
Đối phương cố gắng đe dọa để khiến anh ta từ bỏ vụ kiện.
这种卑劣的恫吓手段无法动摇他的决心。
zhè zhǒng bēi liè de dòng hè shǒu duàn wú fǎ dòng yáo tā de jué xīn
Những thủ đoạn đe dọa hèn hạ này không thể làm lay chuyển quyết tâm của anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
吓 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 下 (dưới). Bộ 口 cho biết ý nghĩa liên quan đến miệng, lời nói hoặc âm thanh; phần 下 cung cấp âm đọc (hè). Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng miệng để phát ra âm thanh lớn nhằm doạ dẫm, giống như khi ta hét to để làm người khác sợ hãi.