Hanzi Writer

Cách viết 搭 (dā) — ý nghĩa “Dựng, bắc, đi nhờ, phối hợp”

Cấp độ HSK 6 12 nét Bộ thủ: 扌

搭 (dā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dựng, bắc, đi nhờ, phối hợp". Nó có 12 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 搭配 (dā pèi), 搭车 (dā chē), 搭建 (dā jiàn).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 搭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 搭 - dā

Luyện viết 搭 (dā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搭 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dā) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dựng, bắc, đi nhờ, phối hợp.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyindā (da)
Ý nghĩaDựng, bắc, đi nhờ, phối hợp
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

搭 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và 荅 (đáp) bên phải. 荅 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'chồng chất, kết hợp'. Hình ảnh ban đầu là dùng tay chồng các vật lại với nhau, như bắc cầu hay dựng khung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) đặt các thanh gỗ (荅) lên nhau để dựng một cái giàn, mỗi thanh đều 'kết hợp' chặt chẽ.

dā pèi
Phối hợp, kết hợp
dā chē
Đi nhờ xe, bắt xe
dā jiàn
Xây dựng, dựng lên (giàn giáo, sân khấu)

这件衣服很搭配。

zhè jiàn yī fú hěn dā pèi

Bộ quần áo này rất dễ phối đồ.

我想搭车去学校。

wǒ xiǎng dā chē qù xué xiào

Tôi muốn đi nhờ xe đến trường.

他们在搭建帐篷。

tā men zài dā jiàn zhàng péng

Họ đang dựng lều.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 12
āi / ái 10
cuò 10
zhèn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 搭 - dā

Luyện viết 搭 (dā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搭 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 搭

Chữ 搭 gồm bộ thủ 扌 (tay) và 荅 (đáp). Bộ thủ chỉ hành động dùng tay, còn 荅 mang ý nghĩa 'chồng chất, kết hợp'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay lắp ghép, dựng lên'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 12 nét khác