囱 (cōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ống khói". Nó có 7 nét, bộ thủ là 囗, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 烟囱 (yān cōng), 囱口 (cōng kǒu), 烟囱帽 (yān cōng mào).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 囱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 囱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 囱 (cōng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 囗 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
囱 có nghĩa là ống khói.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 囱 thuộc mức trung cấp.
Chữ 囱 mô tả hình ảnh một ống khói nhìn từ trên xuống: phần '囗' là miệng ống khói (hình vuông), bên trong có dấu '夕' tượng trưng cho khói hoặc không khí thoát ra. Ban đầu, chữ này vẽ hình ống khói với khói bay lên, sau này đơn giản hóa thành dạng hiện tại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái ống khói hình vuông trên mái nhà, bên trong có một đám mây khói (夕) đang bay lên trời.
房顶有一个烟囱。
fáng dǐng yǒu yí gè yān cōng
Trên mái nhà có một cái ống khói.
烟从囱口冒出来。
yān cóng cōng kǒu mào chū lái
Khói bốc ra từ miệng ống khói.
烟囱帽坏了。
yān cōng mào huài le
Nắp ống khói bị hỏng rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 囱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 囱 gồm bộ 囗 (bao quanh) tượng trưng cho khung ống khói, và phần bên trong là 夕 (mặt trăng hoặc khói), gợi hình ảnh khói thoát ra từ ống. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ống khói' – nơi khói bay lên.