绰 (chuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rộng rãi, dư dả, biệt hiệu.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 绰号 (chuò hào), 宽绰 (kuān chuò), 绰绰有余 (chuò chuò yǒu yú).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 绰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 绰 (chuò) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
绰 có nghĩa là Rộng rãi, dư dả, biệt hiệu..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 绰 thuộc mức trung cấp.
绰 (chuò) gồm bộ 纟 (mịch, chỉ tơ) tượng trưng cho sợi tơ mảnh, kết hợp với chữ 卓 (zhuó) có nghĩa là cao, xuất chúng. Sợi tơ mảnh nhưng kết hợp với sự xuất chúng tạo nên ý nghĩa rộng rãi, dư dả, vì sợi tơ dệt nên vải rộng, đủ dùng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn tơ lụa thật dài và rộng, được dệt bởi một nghệ nhân tài giỏi (卓), tạo ra tấm vải rộng rãi dư dả, may thành nhiều bộ quần áo đẹp.
他的绰号叫大王。
tā de chuò hào jiào dà wáng
Biệt danh của anh ấy là Đại Vương.
这间屋子很宽绰。
zhè jiān wū zi hěn kuān chuò
Căn phòng này rất rộng rãi.
时间绰绰有余。
shí jiān chuò chuò yǒu yú
Thời gian còn rất dư dả.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 绰 gồm bộ 纟 (chỉ tơ) ở bên trái và chữ 卓 (zhuó) ở bên phải. Bộ 纟 cho thấy liên quan đến sợi tơ, vải vóc, còn 卓 có nghĩa là cao, vượt trội. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh sợi tơ dệt nên vải rộng rãi, dư dả, phản ánh nghĩa gốc của chữ.