踹 (chuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đạp, đá (bằng lòng bàn chân)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 踹门 (chuài mén), 踹了一脚 (chuài le yī jiǎo), 踹开 (chuài kāi).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 踹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 踹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 踹 (chuài) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
踹 có nghĩa là Đạp, đá (bằng lòng bàn chân).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 踹 thuộc mức trung cấp.
踹 gồm bộ 足 (chân) bên trái và 耑 (đầu, khởi đầu) bên phải. Bộ 足 chỉ hành động dùng chân, còn 耑 mang ý nghĩa 'đặt nền móng' hoặc 'bắt đầu', tạo nên hình ảnh dùng chân tác động mạnh vào một vật để bắt đầu chuyển động hoặc mở ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng chân đạp mạnh vào cánh cửa (足) và cánh cửa văng ra (耑 như một cái đầu đẩy về phía trước) — đó là 踹.
他用力踹门。
tā yòng lì chuài mén
Anh ấy dùng lực đạp cửa.
他由于太生气了,对着那个木桶狠狠地踹了一脚。
tā yóu yú tài shēng qì le , duì zhe nà ge mù tǒng hěn hěn dì chuài le yī jiǎo 。
Vì quá tức giận, anh ấy đã đá mạnh một cái vào cái thùng gỗ đó.
他把门踹开了。
tā bǎ mén chuài kāi le
Anh ấy đã đạp cửa ra.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 踹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 踹 gồm bộ 足 (chân) bên trái và 耑 (đầu) bên phải. Bộ 足 chỉ rõ hành động dùng chân, còn 耑 gợi ý về việc tác động vào một điểm khởi đầu hoặc trọng tâm, khiến vật bị đạp văng ra. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đạp, đá bằng lòng bàn chân'.