趺 (fū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngồi xếp bằng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 趺坐 (fū zuò), 跏趺 (jiā fū), 趺足 (fū zú).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 趺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 趺 (fū) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
趺 có nghĩa là Ngồi xếp bằng.
趺 gồm bộ 足 (chân) bên trái và 夫 (người đàn ông trưởng thành) bên phải. Bộ 足 chỉ ý nghĩa liên quan đến chân, còn 夫 cung cấp âm đọc và gợi ý về tư thế ngồi của người đàn ông. Trong văn hóa Phật giáo, tư thế ngồi xếp bằng (kiết già) thường được mô tả với chân bắt chéo, và chữ này phản ánh hình ảnh đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông (夫) ngồi xếp bằng trên mặt đất, đôi chân (足) bắt chéo tạo thành hình chữ X, giống như tư thế thiền định.
他在床上静静趺坐。
tā zài chuáng shàng jìng jìng fū zuò
Anh ấy ngồi xếp bằng yên tĩnh trên giường.
僧人正在跏趺而坐。
sēng rén zhèng zài jiā fū ér zuò
Nhà sư đang ngồi kiết già.
他趺足坐在草地上。
tā fū zú zuò zài cǎo dì shàng
Anh ấy ngồi xếp bằng trên bãi cỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 趺 gồm bộ 足 (chân) và 夫 (người đàn ông). Bộ 足 cho biết nghĩa liên quan đến chân, còn 夫 gợi ý về người ngồi. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người đàn ông ngồi với chân bắt chéo, tức tư thế xếp bằng.