趴 (pā) trong tiếng Trung có nghĩa là "nằm sấp, bò". Nó có 9 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 趴下 (pā xià), 趴着 (pā zhe), 趴在桌上 (pā zài zhuō shàng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 趴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 趴 (pā) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
趴 có nghĩa là nằm sấp, bò.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 趴 thuộc mức trung cấp.
趴 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và 八 (số tám) ở bên phải. 八 tượng trưng cho hai chân dang rộng, kết hợp với ý nghĩa 'chân' của 足, gợi tả tư thế nằm sấp với chân tay dang ra. Trong lịch sử, chữ này xuất hiện muộn hơn, mang tính mô tả hành động cụ thể trong đời sống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm sấp trên bàn, hai chân dang rộng hình chữ 八, bộ 足 nhắc bạn rằng chân là điểm tựa chính.
快点趴下!
kuài diǎn pā xià
Mau nằm xuống!
他趴着睡觉。
tā pā zhe shuì jiào
Anh ấy nằm sấp khi ngủ.
别趴在桌上写字。
bié pā zài zhuō shàng xiě zì
Đừng nằm bò ra bàn viết chữ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 趴 gồm bộ 足 (chân) và 八 (số tám). Bộ 足 chỉ phần thân dưới, còn 八 gợi hình hai chân dang rộng khi nằm sấp. Sự kết hợp này mô tả trực quan tư thế bò hoặc nằm sấp, nơi chân đóng vai trò chính.