趸 (dǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mua sỉ, tích trữ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 趸卖 (dǔn mài), 趸船 (dǔn chuán), 趸批 (dǔn pī).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 趸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 趸 (dǔn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
趸 có nghĩa là Mua sỉ, tích trữ.
趸 là chữ hình thanh, gồm bộ 足 (chân) biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc di chuyển, đứng vững, và phần 万 (vạn) ở phía trên biểu thị âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 趸 có nghĩa là 'đứng vững', sau này chuyển thành nghĩa 'tích trữ, mua sỉ' vì khi mua sỉ, người ta thường tích trữ hàng hóa với số lượng lớn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng vững (足) trên một đống hàng hóa khổng lồ (万) để quản lý việc mua bán sỉ – đó là 趸.
商店在趸卖旧货。
shāng diàn zài dǔn mài jiù huò
Cửa hàng đang bán sỉ đồ cũ.
码头边有一只趸船。
mǎ tóu biān yǒu yī zhī dǔn chuán
Có một chiếc sà lan bên bến tàu.
他想趸批一些水果。
tā xiǎng dǔn pī yī xiē shuǐ guǒ
Anh ấy muốn mua sỉ một ít trái cây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 趸 gồm bộ 足 (chân) ở dưới và chữ 万 (vạn, nghĩa là mười nghìn) ở trên. Bộ 足 gợi ý về sự đứng vững hoặc di chuyển, còn 万 biểu thị số lượng lớn. Kết hợp lại, 趸 mang ý nghĩa 'đứng vững với số lượng lớn', từ đó phát triển thành nghĩa 'mua sỉ, tích trữ' – hành động mua với số lượng nhiều để dự trữ.