趿 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đi dép lê, xỏ giày hờ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 趿拉 (tā lā), 趿着 (tā zhe), 趿拉儿 (tā lā ér).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 趿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 趿 (tā) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
趿 có nghĩa là Đi dép lê, xỏ giày hờ.
趿 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và 及 (đạt tới) ở bên phải. Bộ 足 thể hiện ý nghĩa liên quan đến chân, còn 及 gợi ý hành động kéo dép về phía chân. Hình dạng ban đầu mô tả việc xỏ dép một cách lười biếng, không cúi xuống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng, chân (足) duỗi thẳng để móc mũi dép vào gót, kéo nhanh (及) cho dép vào chân mà không cần cúi người.
他趿拉着一双拖鞋。
tā tā lā zhe yī shuāng tuō xié
Anh ấy đi lẹt xẹt một đôi dép lê.
别趿着鞋走路。
bié tā zhe xié zǒu lù
Đừng đi giày lẹp xẹp.
这双趿拉儿很舒服。
zhè shuāng tā lā ér hěn shū fú
Đôi dép lê này đi rất thoải mái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 趿 gồm bộ 足 (chân) bên trái và 及 (đạt tới) bên phải. Bộ 足 cho biết nghĩa liên quan đến chân, còn 及 biểu thị hành động đưa dép đến gần chân. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'xỏ dép hờ' – một hành động dùng chân để kéo dép vào.