足 (zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "chân, đầy đủ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 足球 (zú qiú), 足够 (zú gòu), 满足 (mǎn zú).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 足 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 足 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 足 (zú) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
足 có nghĩa là chân, đầy đủ.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 足 thuộc mức trung cấp.
Chữ 足 (zú) vẽ hình bàn chân với ngón chân ở trên và gót chân ở dưới. Phần trên giống đầu gối hoặc bắp chân, phần dưới là bàn chân. Về sau, nó mang nghĩa 'chân' và mở rộng thành 'đầy đủ' vì chân giúp con người đứng vững và đi lại, tượng trưng cho sự hoàn thiện.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn chân đang bước đi, in dấu trên đất: phần trên là đầu gối, phần dưới là lòng bàn chân, và mỗi bước đi đều đầy đủ sức mạnh.
我喜欢踢足球。
wǒ xǐ huān tī zú qiú
Tôi thích đá bóng.
这些钱足够了。
zhè xiē qián zú gòu le
Số tiền này đủ rồi.
我感到很满足。
wǒ gǎn dào hěn mǎn zú
Tôi cảm thấy rất mãn nguyện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 足 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 足 gồm phần trên là 口 (miệng) nhưng thực chất là hình đầu gối hoặc bắp chân, phần dưới là 止 (dừng lại) – vốn là hình bàn chân. Sự kết hợp này thể hiện toàn bộ chân từ đầu gối đến bàn chân. Nghĩa 'đầy đủ' phát triển từ ý tưởng rằng khi có chân, con người có thể đứng vững, tự lập và hoàn thiện.