Hanzi Writer

Cách viết 趼 (jiǎn) — ý nghĩa “Vết chai (ở chân hoặc tay)”

jiǎn 11 nét Bộ thủ: 足

趼 (jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vết chai (ở chân hoặc tay)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 足.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 老趼 (lǎo jiǎn), 脚趼 (jiǎo jiǎn), 手趼 (shǒu jiǎn).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 趼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 趼 - jiǎn

Luyện viết 趼 (jiǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趼 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Vết chai (ở chân hoặc tay).

Hán tự
Pinyinjiǎn (jian)
Ý nghĩaVết chai (ở chân hoặc tay)
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

趼 là chữ hình thanh, gồm bộ 足 (chân) biểu thị ý nghĩa liên quan đến chân và phần 开 (mở) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu của 足 giống bàn chân với các ngón chân, còn 开 gợi ý âm 'jiǎn' trong tiếng Hán. Sự kết hợp này cho thấy vết chai thường xuất hiện ở lòng bàn chân do ma sát hoặc đi lại nhiều.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bàn chân (足) bị 'mở ra' (开) vì đi giày chật, tạo thành một vết chai cứng ở lòng bàn chân.

lǎo jiǎn
Vết chai chân
jiǎo jiǎn
Vết chai ở chân
shǒu jiǎn
Vết chai tay.

他的手上长了老趼。

tā de shǒu shàng zhǎng le lǎo jiǎn

Tay anh ấy mọc vết chai.

走路多了会起脚趼。

zǒu lù duō le huì qǐ jiǎo jiǎn

Đi bộ nhiều sẽ bị chai chân.

干活的人手上有趼。

gàn huó de rén shǒu shàng yǒu jiǎn

Người làm việc tay có vết chai.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiǎn 11
9
bào 10
dǔn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 趼 - jiǎn

Luyện viết 趼 (jiǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趼 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 趼

Chữ 趼 gồm bộ 足 (chân) và phần 开 (mở). Bộ 足 cho biết nghĩa liên quan đến chân, còn 开 biểu thị âm đọc. Vết chai thường hình thành ở lòng bàn chân do ma sát, vì vậy sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vết chai ở chân'.

Hán tự có bộ thủ 足

Hán tự 11 nét khác