跽 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quỳ thẳng người". Nó có 14 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 跽坐 (jì zuò), 跽跪 (jì guì), 跽受 (jì shòu).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 跽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 跽 (jì) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
跽 có nghĩa là Quỳ thẳng người.
跽 là chữ hình thanh, gồm bộ 足 (chân) biểu thị ý nghĩa liên quan đến chân, và phần 忌 (jì) biểu thị âm đọc. Chữ này mô tả tư thế quỳ thẳng người, một tư thế trang trọng trong văn hóa cổ đại Trung Quốc, thường thấy trong các nghi lễ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người quỳ gối, lưng thẳng, hai tay đặt trên đùi, chân (足) làm trụ, và khuôn mặt nghiêm túc (忌) như đang chờ lệnh.
古人习惯跽坐。
gǔ rén xí guàn jì zuò
Người xưa có thói quen quỳ ngồi (ngồi trên gót chân).
他跽跪在垫子上。
tā jì guì zài diàn zi shàng
Anh ấy quỳ gối trên tấm đệm.
他跽受长辈的教诲。
tā jì shòu zhǎng bèi de jiào huì
Anh ấy quỳ gối lắng nghe lời dạy bảo của bậc tiền bối.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 跽 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và chữ 忌 ở bên phải. Bộ 足 cho biết nghĩa liên quan đến hành động của chân, còn 忌 chỉ âm đọc và cũng gợi lên sự cung kính, thận trọng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người quỳ gối, lưng thẳng, thể hiện sự tôn kính.