畜 (chù/xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gia súc / Nuôi dưỡng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 田, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 畜生 (chù sheng), 家畜 (jiā chù), 畜牧 (xù mù).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 畜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 畜 (chù/xù) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
畜 có nghĩa là Gia súc / Nuôi dưỡng.
Đây là chữ đa âm, các đọc: chù, xù.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 畜 thuộc mức trung cấp.
Chữ 畜 gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và 玄 (sợi chỉ) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một cánh đồng (田) với những sợi dây (玄) buộc gia súc, thể hiện ý nghĩa nuôi nhốt gia súc trong ruộng hoặc chuồng trại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò đang đứng trong ruộng (田) bị buộc bởi sợi dây thừng (玄) - đó là gia súc (畜).
这种虐待动物的行为真是畜生不如。
zhè zhǒng nüè dài dòng wù de xíng wéi zhēn shì chù sheng bù rú
Hành vi ngược đãi động vật này thật là không bằng cầm thú.
农民家里饲养了猪、羊、牛等家畜。
nóng mín jiā lǐ sì yǎng le zhū yáng niú děng jiā chù
Nhà nông dân có nuôi các loại gia súc như lợn, dê, bò.
这里的牧民主要以畜牧业为生活来源。
zhè lǐ de mù mín zhǔ yào yǐ xù mù yè wéi shēng huó lái yuán
Những người chăn nuôi ở đây chủ yếu sống bằng nghề chăn nuôi gia súc.
这家农场畜养了许多优良品种的赛马。
zhè jiā nóng chǎng xù yǎng le xǔ duō yōu liáng pǐn zhǒng de sài mǎ
Trang trại này nuôi dưỡng nhiều giống ngựa đua ưu tú.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 畜 gồm bộ 田 (ruộng) và 玄 (sợi chỉ). Bộ 田 chỉ nơi chăn nuôi, còn 玄 tượng trưng cho dây buộc, thể hiện việc nuôi nhốt gia súc. Kết hợp lại, chữ này mang nghĩa 'gia súc' hoặc 'nuôi dưỡng'.