Hanzi Writer

Cách viết 牧 (mù) — ý nghĩa “Chăn nuôi, chăn thả”

Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 牛

牧 (mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chăn nuôi, chăn thả". Nó có 8 nét, bộ thủ là 牛, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 牧场 (mù chǎng), 牧羊人 (mù yáng rén), 游牧 (yóu mù).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 牧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 牧 - mù

Luyện viết 牧 (mù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牧 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chăn nuôi, chăn thả.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinmù (mu)
Ý nghĩaChăn nuôi, chăn thả
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

牧 là chữ hội ý, kết hợp bộ 牛 (con bò) và bộ 攵 (tay cầm roi). Hình ảnh ban đầu mô tả một người cầm gậy hoặc roi để chăn dắt gia súc. Theo thời gian, ý nghĩa được mở rộng thành việc chăn nuôi, chăn thả gia súc nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân cầm roi (攵) đang chăn một con bò (牛) trên cánh đồng xanh mướt.

mù chǎng
Trang trại chăn nuôi
mù yáng rén
Người chăn cừu
yóu mù
Du mục

牧场里有很多牛。

mù chǎng lǐ yǒu hěn duō niú

Trong trang trại có rất nhiều bò.

牧羊人在山上。

mù yáng rén zài shān shàng

Người chăn cừu đang ở trên núi.

他们过著游牧生活。

tā men guò zhù yóu mù shēng huó

Họ sống cuộc đời du mục.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
pìn 6
móu / mù 6
7
Luyện tập thứ tự nét cho 牧 - mù

Luyện viết 牧 (mù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牧 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 牧

Chữ 牧 gồm hai phần: bộ 牛 (con bò) và bộ 攵 (hình tay cầm roi). Sự kết hợp này tạo thành hình ảnh một người dùng roi để điều khiển bò, thể hiện hành động chăn dắt. Vì vậy, nghĩa gốc của 牧 là chăn nuôi gia súc, chăn thả.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 牛

Hán tự 8 nét khác