Hanzi Writer

Cách viết 凿 (záo) — ý nghĩa “Cái đục, đục lỗ”

záo Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 凵

凿 (záo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái đục, đục lỗ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 凵, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 凿子 (záo zi), 开凿 (kāi záo), 凿洞 (záo dòng).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 凿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 凿 - záo

Luyện viết 凿 (záo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凿 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (záo) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cái đục, đục lỗ.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzáo (zao)
Ý nghĩaCái đục, đục lỗ
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.5/5

凿 (záo) là dạng đơn giản hóa của chữ 鑿. Chữ này gợi tả một cái đục (công cụ khoét lỗ) với phần trên là tay cầm, phần dưới là lưỡi đục và một cái lỗ đang được khoét. Ban đầu, nó vẽ hình một cái đục và một cái lỗ, sau này được thêm bộ 金 (kim loại) để chỉ chất liệu, rồi giản lược thành 凿.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ mộc đang cầm cái đục (phần trên) để đục một cái lỗ sâu xuống đất (phần dưới có chữ 凵 như cái hố), tạo ra tiếng 'cộc cộc' đều đặn.

záo zi
Cái đục
kāi záo
Đào (kênh, mỏ)
záo dòng
Đục lỗ, đào hang

他拿着一把凿子。

tā ná zhe yī bǎ záo zi

Anh ấy cầm một cái đục.

工人们在开凿隧道。

gōng rén men zài kāi záo suì dào

Các công nhân đang đào đường hầm.

工人在墙上凿洞。

gōng rén zài qiáng shàng záo dòng 。

Công nhân đang đục lỗ trên tường.

Luyện tập thứ tự nét cho 凿 - záo

Luyện viết 凿 (záo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凿 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 凿

Chữ 凿 gồm phần trên là 业 (nghiệp, nhưng ở đây gợi tả tay cầm của cái đục) và phần dưới là 凵 (bộ khảm, hình cái hố). Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng dụng cụ để khoét tạo thành lỗ. Trong chữ phồn thể 鑿, còn có bộ 金 (kim loại) để nhấn mạnh chất liệu của lưỡi đục, nhưng dạng giản thể đã lược bỏ.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 凵

Hán tự 12 nét khác