凶 (xiōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hung ác / Điềm xấu.". Nó có 4 nét, bộ thủ là 凵, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 凶手 (xiōng shǒu), 凶猛 (xiōng měng), 凶恶 (xiōng è).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 凶 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 凶 (xiōng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 凵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
凶 có nghĩa là Hung ác / Điềm xấu..
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 凶 thuộc mức trung cấp.
Chữ 凶 (xiōng) là một chữ tượng hình, mô tả một cái hố hoặc cái bẫy (bộ 凵, khung mở) với một dấu chéo (乂) bên trong, tượng trưng cho sự nguy hiểm hoặc điều không may. Trong văn hóa Trung Quốc cổ, những cái hố như vậy thường được dùng để bẫy thú dữ hoặc kẻ thù, vì vậy chữ này mang ý nghĩa xấu, hung dữ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hố sâu (凵) có ghim nhọn (乂) ở dưới, ai rơi vào sẽ gặp tai họa – đó là điềm 'hung'.
警察抓住了凶手。
jǐng chá zhuā zhù le xiōng shǒu
Cảnh sát đã bắt được hung thủ.
这只老虎很凶猛。
zhè zhǐ lǎo hǔ hěn xiōng měng
Con hổ này rất hung dữ.
他的样子很凶恶。
tā de yàng zi hěn xiōng è
Dáng vẻ của anh ấy trông rất hung dữ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 凶 gồm bộ 凵 (khối mở) và dấu chéo 乂 bên trong. Bộ 凵 tượng trưng cho một cái hố hoặc vùng đất trũng, còn dấu chéo giống như những vật nhọn hoặc dấu hiệu cấm đoán. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một cái bẫy nguy hiểm, từ đó mang nghĩa 'hung ác' hoặc 'điềm xấu'.