Hanzi Writer

Cách viết 氹 (dàng) — ý nghĩa “Vũng nước”

dàng 5 nét Bộ thủ: 凵

氹 (dàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vũng nước". Nó có 5 nét, bộ thủ là 凵.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 水氹 (shuǐ dàng), 泥氹 (ní dàng), 氹人 (dàng rén).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 氹 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 氹 - dàng

Luyện viết 氹 (dàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氹 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dàng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Vũng nước.

Hán tự
Pinyindàng (dang)
Ý nghĩaVũng nước
Số nét5
Bộ thủ
Độ khó2.7/5

氹 là một chữ tượng hình, mô tả một vũng nước nhỏ đọng lại trong chỗ trũng. Hình dạng chữ gồm bộ 凵 (hố, chỗ lõm) ở dưới và một nét cong ở trên, tượng trưng cho mặt nước hoặc vật gì đó nằm trong hố. Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường dùng để chỉ ao, vũng nước tự nhiên, và dần dần mang nghĩa 'vũng nước' trong tiếng Quảng Đông.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hố nhỏ trên mặt đất, sau cơn mưa, nước mưa đọng lại tạo thành một vũng nước lấp lánh, và chữ 氹 chính là hình ảnh của vũng nước đó với nét cong là mặt nước, còn bộ 凵 là cái hố.

shuǐ dàng
Vũng nước nhỏ
ní dàng
Vũng bùn.
dàng rén
Dỗ dành người khác

路边有个水氹。

lù biān yǒu gè shuǐ dàng

Bên lề đường có một vũng nước.

别踩那个泥氹。

bié cǎi nà ge ní dàng

Đừng giẫm vào vũng bùn đó.

他在氹小朋友开心。

tā zài dàng xiǎo péng yǒu kāi xīn

Anh ấy đang dỗ dành cho bọn trẻ vui vẻ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dàng 5
xiōng 4
5
āo / wā 5
Luyện tập thứ tự nét cho 氹 - dàng

Luyện viết 氹 (dàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氹 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 氹

Chữ 氹 gồm bộ 凵 (hố) và nét cong bên trên. Bộ 凵 tượng trưng cho chỗ trũng, nơi nước có thể đọng lại, còn nét cong là hình ảnh mặt nước hoặc vật gì đó nằm trong hố. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vũng nước nhỏ' một cách trực quan.

Hán tự có bộ thủ 凵

Hán tự 5 nét khác