凸 (tū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lồi.". Nó có 5 nét, bộ thủ là 凵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 凸出 (tū chū), 凸透镜 (tū tòu jìng), 凸起 (tū qǐ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 凸 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 凸 (tū) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 凵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
凸 có nghĩa là Lồi..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 凸 thuộc mức trung cấp.
凸 là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh một vật thể nhô lên từ bề mặt phẳng. Hình dạng của nó giống như một ngọn đồi hoặc một cái bướu nhô ra, với nét ngang ở giữa tượng trưng cho bề mặt, và hai nét dọc hai bên tạo thành độ nhô. Chữ này trái nghĩa với 凹 (āo, lõm), tạo thành cặp đối lập cơ bản trong tiếng Trung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đồi nhô lên giữa một cánh đồng bằng phẳng, với đỉnh đồi là nét ngang ở trên và hai bên sườn đồi là hai nét dọc, tạo thành hình ảnh rõ ràng về sự lồi lên.
墙上凸出一块。
qiáng shàng tū chū yī kuài
Trên tường lồi ra một mảng.
放大镜是凸透镜。
fàng dà jìng shì tū tòu jìng
Kính lúp là thấu kính hội tụ.
地面有一处凸起。
dì miàn yǒu yī chù tū qǐ
Trên mặt đất có một chỗ lồi lên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 凸 gồm 5 nét, bản chất là một hình tượng trưng cho vật thể nhô lên. Nét ngang trên cùng là đỉnh của vật thể, hai nét dọc hai bên là hai bên sườn, và nét ngang dưới cùng là bề mặt phẳng. Sự kết hợp này mô phỏng trực quan hình dạng một vật nhô lên khỏi mặt phẳng, giúp người học dễ dàng liên tưởng đến nghĩa 'lồi'.