愁 (chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Buồn, lo lắng". Nó có 13 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 发愁 (fā chóu), 忧愁 (yōu chóu), 愁眉苦脸 (chóu méi kǔ liǎn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 愁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 愁 (chóu) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
愁 có nghĩa là Buồn, lo lắng.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 愁 thuộc mức trung cấp.
愁 (chóu) được tạo thành từ 秋 (qiū, mùa thu) ở trên và 心 (xīn, trái tim) ở dưới. Mùa thu thường gợi cảm giác buồn bã, u sầu khi lá rụng và thời tiết trở lạnh, kết hợp với trái tim để diễn tả nỗi buồn từ sâu thẳm trong lòng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ngồi dưới gốc cây phong vào mùa thu, lá vàng rơi đầy, trái tim anh ta nặng trĩu vì lo lắng về tương lai.
别为考试发愁。
bié wèi kǎo shì fā chóu
Đừng lo lắng về kỳ thi.
他脸上带着忧愁。
tā liǎn shàng dài zhe yōu chóu
Khuôn mặt anh ấy mang vẻ u sầu.
你为什么愁眉苦脸的?
nǐ wèi shén me chóu méi kǔ liǎn de
Tại sao mặt mày bạn ủ rũ thế?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 愁 gồm hai phần: 秋 (mùa thu) ở trên và 心 (trái tim) ở dưới. Mùa thu là thời điểm vạn vật tàn phai, gợi cảm giác buồn bã, còn trái tim là nơi chứa đựng cảm xúc. Sự kết hợp này thể hiện nỗi buồn và lo lắng xuất phát từ tận đáy lòng, như khi mùa thu đến, thiên nhiên héo úa khiến con người cảm thấy cô đơn, ưu tư.