Hanzi Writer

Cách viết 恿 (yǒng) — ý nghĩa “Xúi giục”

yǒng 11 nét Bộ thủ: 心

恿 (yǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xúi giục". Nó có 11 nét, bộ thủ là 心.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 怂恿 (sǒng yǒng), 怂恿者 (sǒng yǒng zhě), 被怂恿 (bèi sǒng yǒng).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 恿 - yǒng

Luyện viết 恿 (yǒng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恿 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yǒng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Xúi giục.

Hán tự
Pinyinyǒng (yong)
Ý nghĩaXúi giục
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

恿 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và 甬 (dũng) ở trên. 甬 ban đầu là hình ảnh một cái chuông hoặc trống, tượng trưng cho âm thanh vang dội. Kết hợp với 心, gợi ý về việc dùng lời nói hoặc âm thanh tác động vào lòng người, thúc đẩy họ làm việc gì đó.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang gõ trống (甬) ngay bên cạnh trái tim (心) của bạn, âm thanh dồn dập khiến bạn thấy xao động và muốn hành động theo lời xúi giục.

sǒng yǒng
Xúi giục, kích động
sǒng yǒng zhě
Kẻ xúi giục
bèi sǒng yǒng
Bị xúi giục

别怂恿他去冒险。

bié sǒng yǒng tā qù mào xiǎn

Đừng xúi giục anh ấy đi mạo hiểm.

他是这件事的怂恿者。

tā shì zhè jiàn shì de sǒng yǒng zhě

Anh ấy là kẻ xúi giục chuyện này.

他是被朋友怂恿的。

tā shì bèi péng yǒu sǒng yǒng de

Anh ấy bị bạn bè xúi giục.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yǒng 11
zěn 9
9
si / sī 9
Luyện tập thứ tự nét cho 恿 - yǒng

Luyện viết 恿 (yǒng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恿 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 恿

Chữ 恿 gồm 甬 (dũng) ở trên và 心 (tâm) ở dưới. 甬 gợi ý về âm thanh vang dội, còn 心 là trái tim, tình cảm. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng lời nói hoặc âm thanh tác động mạnh vào lòng người, khiến họ bị thúc đẩy, xúi giục làm việc gì đó.

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 11 nét khác