悉 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Biết rõ, hiểu hết". Nó có 11 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 熟悉 (shú xī), 悉心 (xī xīn), 获悉 (huò xī).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 悉 (xī) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
悉 có nghĩa là Biết rõ, hiểu hết.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 悉 thuộc mức trung cấp.
悉 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và chữ 釆 (biện biệt) ở trên. �采 nghĩa là phân biệt, nhận biết rõ ràng từng chi tiết. Kết hợp lại, 悉 mang ý nghĩa 'hiểu rõ trong lòng', tức là biết tường tận, không sót điều gì.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (心) nằm dưới một cái bàn có các ngăn (釆), mỗi ngăn chứa một thông tin. Khi bạn mở từng ngăn, bạn biết rõ mọi thứ, giống như trái tim ghi nhận hết tất cả.
我很熟悉这里。
wǒ hěn shú xī zhè lǐ
Tôi rất quen thuộc với nơi này.
他悉心照顾病人。
tā xī xīn zhào gù bìng rén
Anh ấy tận tâm chăm sóc bệnh nhân.
我获悉了这个消息。
wǒ huò xī le zhè ge xiāo xī
Tôi đã nhận được tin tức này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
悉 gồm 釆 (biện biệt) ở trên và 心 (tâm) ở dưới. 釆 thể hiện sự phân tích, nhận biết từng chi tiết, còn 心 là nơi lưu giữ sự hiểu biết. Khi kết hợp, chúng tạo nên nghĩa 'hiểu rõ trong lòng', tức là biết một cách thấu đáo và đầy đủ.