眉 (méi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lông mày". Nó có 9 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 眉毛 (méi máo), 眉头 (méi tóu), 眉目 (méi mù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 眉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 眉 (méi) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
眉 có nghĩa là Lông mày.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 眉 thuộc mức trung cấp.
眉 là hình ảnh một con mắt (目) bên dưới một đường cong tượng trưng cho lông mày. Trong văn tự cổ, chữ này vẽ rõ hình lông mày nằm ngay phía trên mắt, nhấn mạnh bộ phận này trên khuôn mặt. Dần dần, nó được đơn giản hóa thành dạng kết hợp giữa 目 và một nét cong biểu thị lông mày.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mắt to đang nhìn lên, phía trên có một đường cong mềm mại như một chiếc cầu vồng nhỏ che chở cho mắt — đó chính là lông mày.
他的眉毛又黑又浓。
tā de méi máo yòu hēi yòu nóng
Lông mày của anh ấy vừa đen vừa đậm.
他皱起眉头在思考。
tā zhòu qǐ méi tóu zài sī kǎo
Anh ấy cau mày suy nghĩ.
这件事终于有了眉目。
zhè jiàn shì zhōng yú yǒu le méi mù
Việc này cuối cùng cũng có tiến triển.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 眉 gồm bộ 目 (con mắt) ở phía dưới và một nét cong (như 厂 hoặc 尸) ở phía trên. Bộ 目 chỉ rõ vị trí của lông mày là trên mắt, còn nét cong mô phỏng hình dáng cong của lông mày. Sự kết hợp này tạo nên một bức tranh trực quan: lông mày nằm ngay trên mắt.