悠 (yōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thong thả, xa xăm". Nó có 11 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 悠久 (yōu jiǔ), 悠闲 (yōu xián), 忽悠 (hū yōu).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 悠 (yōu) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
悠 có nghĩa là Thong thả, xa xăm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 悠 thuộc mức trung cấp.
悠 gồm bộ 心 (trái tim) bên dưới và chữ 攸 (dòng nước chảy) ở trên. 攸 vẽ hình người cầm gậy đẩy thuyền trên sông, kết hợp với tâm chỉ sự thong thả, nhẹ nhàng như dòng nước trôi, không vội vàng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ngồi trên thuyền, thả mình trôi theo dòng nước, lòng thanh thản, không lo nghĩ - đó là 悠.
中国历史很悠久。
zhōng guó lì shǐ hěn yōu jiǔ
Lịch sử Trung Quốc rất lâu đời.
他过着悠闲的生活。
tā guò zhe yōu xián de shēng huó
Anh ấy sống một cuộc đời nhàn nhã.
你别忽悠我了。
nǐ bié hū yōu wǒ le
Đừng có lừa tôi nữa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
悠 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và chữ 攸 ở trên. 攸 gợi hình ảnh dòng nước chảy chậm rãi, kết hợp với tâm tạo cảm giác thư thái, nhẹ nhàng. Tâm là trung tâm của cảm xúc, còn 攸 mang ý niệm về sự trôi chảy, nên 悠 diễn tả trạng thái tâm hồn thong dong.