拆 (chāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tháo, dỡ, mở". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拆开 (chāi kāi), 拆迁 (chāi qiān), 拆信 (chāi xìn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拆 (chāi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拆 có nghĩa là Tháo, dỡ, mở.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 拆 thuộc mức trung cấp.
拆 kết hợp bộ thủ 扌 (tay) và chữ 斥 (xua đuổi, đẩy lùi). 扌 cho thấy hành động dùng tay, còn 斥 gợi ý việc tách rời, đẩy ra, tạo nên ý nghĩa 'dùng tay tháo rời, tách ra'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) để 'đẩy lùi' (斥) một mảnh ghép, làm nó bật ra khỏi vị trí cũ – đó là hành động 'tháo, dỡ'.
我拆开了礼物。
wǒ chāi kāi le lǐ wù
Tôi đã mở quà ra.
这里要拆迁了。
zhè lǐ yào chāi qiān le
Nơi này sắp bị giải tỏa.
他正在拆信。
tā zhèng zài chāi xìn
Anh ấy đang bóc thư.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 拆 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 斥 (xua đuổi). Bộ 扌 chỉ hành động dùng tay, còn 斥 mang ý nghĩa đẩy ra, tách rời. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay tháo rời, tách rời các bộ phận' – chính là nghĩa của chữ 拆.