侧 (cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bên cạnh, phía bên". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 左侧 (zuǒ cè), 侧面 (cè miàn), 侧身 (cè shēn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 侧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 侧 (cè) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
侧 có nghĩa là Bên cạnh, phía bên.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 侧 thuộc mức trung cấp.
侧 gồm bộ 亻 (người) và chữ 则 (quy tắc, nhưng ở đây chỉ phần âm). Hình dạng ban đầu mô tả một người đứng nghiêng về một phía, thể hiện ý nghĩa 'bên cạnh' hoặc 'nghiêng'. Theo thời gian, chữ này được dùng để chỉ vị trí bên cạnh hoặc hành động nghiêng người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng nghiêng sang một bên, nhìn sang phải (则) để xem có gì thú vị ở phía bên kia.
请在左侧停车。
qǐng zài zuǒ cè tíng chē
Vui lòng đỗ xe ở bên trái.
房子的侧面有窗户。
fáng zi de cè miàn yǒu chuāng hù
Bên hông nhà có cửa sổ.
他侧身让路。
tā cè shēn ràng lù
Anh ấy nghiêng người nhường đường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 侧 gồm bộ 亻 (người) ở bên trái, tượng trưng cho con người, và chữ 则 ở bên phải, cung cấp âm đọc 'cè'. Sự kết hợp này gợi ý hành động của một người nghiêng về một phía, từ đó mang nghĩa 'bên cạnh' hoặc 'nghiêng'. Việc nhớ bộ 亻 giúp liên tưởng đến con người, còn 则 giúp nhớ cách phát âm.