Hanzi Writer

Cách viết 舟 (zhōu) — ý nghĩa “Thuyền, con thuyền”

zhōu Cấp độ HSK 7 6 nét Bộ thủ: 舟

舟 (zhōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuyền, con thuyền". Nó có 6 nét, bộ thủ là 舟, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 2.5/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 龙舟 (lóng zhōu), 小舟 (xiǎo zhōu), 独木舟 (dú mù zhōu).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 舟 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 舟 - zhōu

Luyện viết 舟 (zhōu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舟 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhōu) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thuyền, con thuyền.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhōu (zhou)
Ý nghĩaThuyền, con thuyền
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó2.5/5

Chữ 舟 (zhōu) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả hình ảnh một chiếc thuyền với mũi và đuôi cong lên, thân thuyền dài, thậm chí có thể thấy cả ván chèo. Qua thời gian, hình dạng được đơn giản hóa thành nét ngang ở trên, nét cong bao quanh và hai nét dọc tượng trưng cho khoang thuyền. Đây là một chữ tượng hình rõ ràng, giúp người học dễ liên tưởng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền nhỏ đang lướt trên mặt nước, với mũi thuyền nhọn hướng về phía trước và hai mái chèo dựng đứng, còn khoang thuyền rộng rãi để chở hàng.

lóng zhōu
Thuyền rồng
xiǎo zhōu
Con thuyền nhỏ
dú mù zhōu
Thuyền độc mộc

我们去看赛龙舟。

wǒ men qù kàn sài lóng zhōu

Chúng ta đi xem đua thuyền rồng.

湖上有一只小舟。

hú shàng yǒu yī zhī xiǎo zhōu

Có một con thuyền nhỏ trên hồ.

他在划独木舟。

tā zài huà dú mù zhōu

Anh ấy đang chèo thuyền độc mộc.

Luyện tập thứ tự nét cho 舟 - zhōu

Luyện viết 舟 (zhōu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舟 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 舟

Chữ 舟 là một chữ tượng hình, không phân tích thành các bộ phận có nghĩa riêng. Toàn bộ chữ mô phỏng hình dáng một chiếc thuyền: nét ngang trên là mạn thuyền, nét cong bao quanh là thân thuyền, hai nét dọc ở giữa tượng trưng cho khoang hoặc ván thuyền. Vì vậy, ý nghĩa của chữ hoàn toàn dựa trên hình dạng.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 舟

Hán tự 6 nét khác