塲 (cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trường, bãi, buổi". Nó có 14 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 塲地 (cháng dì), 塲合 (cháng hé), 运动塲 (yùn dòng cháng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 塲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 塲 (cháng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
塲 có nghĩa là Trường, bãi, buổi.
塲 (cháng) là một dạng cổ hoặc biến thể của chữ 場 (cháng), kết hợp bộ 土 (thổ, đất) và 昜 (dương, mặt trời mọc). Bộ 土 thể hiện ý nghĩa liên quan đến đất đai, còn 昜 gợi ý về không gian mở, nơi ánh sáng chiếu rọi. Ban đầu, chữ này chỉ một bãi đất trống, bằng phẳng dùng để phơi thóc hoặc tổ chức các hoạt động ngoài trời.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bãi đất trống (土) dưới ánh nắng mặt trời (昜) – đó là nơi mọi người tụ tập để vui chơi, làm việc, gọi là 'trường'.
塲地非常大。
cháng dì fēi cháng dà
Địa điểm rất rộng lớn.
注意说话的塲合。
zhù yì shuō huà de cháng hé
Chú ý hoàn cảnh nói năng.
我们去运动塲吧。
wǒ men qù yùn dòng cháng ba
Chúng ta đi đến sân vận động nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 塲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 塲 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và 昜 (mặt trời) ở bên phải. Bộ 土 cho biết nghĩa liên quan đến đất đai, còn 昜 gợi ý về không gian mở, nơi có ánh sáng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bãi đất trống' hoặc 'địa điểm', nơi diễn ra các hoạt động.